俟汾 qí fén · sĩ phần Hán Việt: sĩ phần · Pinyin: qí fén Tổng quan Cấu tạo: 俟 (sĩ) + 汾 (phần)Pinyinqí fénHán Việtsĩ phầnCấu tạo俟 + 汾 · sĩ + phần nghĩa thành phần: sĩ + phần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"俟分"; 复姓。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"俟分"。 2.复姓。