信信

xìn xìn tín tín

Hán Việt: tín tín · Pinyin: xìn xìn

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (tín)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 连宿四夜; 谓信其可信者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.连宿四夜。 2.谓信其可信者。