信后 tín hậu Hán Việt: tín hậu Tổng quan tín hậu (術語)聞彌陀之名號而發信心之後也。☸ Cấu tạo: 信 (tín) + 后 (hậu)Hán Việttín hậuCấu tạo信 + 后 · tín + hậu nghĩa thành phần: tín + hậu Nghĩa ViệtCihui tín hậu (術語)聞彌陀之名號而發信心之後也。☸