信息及相关技术控制目标

tín tức cập tương quan kĩ thuật khống chế mục tiêu

Hán Việt: tín tức cập tương quan kĩ thuật khống chế mục tiêu

Tổng quan

Cấu tạo: 信 (tín) + 息 (tức) + 及 (cập) + 相 (tương) + 關 (quan) + 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 控 (khống) + 制 (chế) + 目 (mục) + 標 (tiêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Control Objectives for Information and related Technology (COBIT)

Từ liên quan

Gần nghĩa

信息时代技能框架基金會 · 信息及通信技术展览会