信息及通信技术展览会

xìn xī jí tōng xìn jì shù zhǎn lǎn huìtín tức cập thông tín kĩ thuật triển lãm hội

Hán Việt: tín tức cập thông tín kĩ thuật triển lãm hội · Pinyin: xìn xī jí tōng xìn jì shù zhǎn lǎn huì

Tổng quan

Cấu tạo: 信 (tín) + 息 (tức) + 及 (cập) + 通 (thông) + 信 (tín) + 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 展 (triển) + 覽 (lãm) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 CeBIT

Đức

  • Handedict CeBIT

Từ liên quan

Gần nghĩa

信息及相关技术控制目标 · 信息时代技能框架基金會