信息及通信技術展覽會

xìn xī jí tōng xìn jì shù zhǎn lǎn huì tín tức cập thông tín kĩ thuật triển lãm hội

Hán Việt: tín tức cập thông tín kĩ thuật triển lãm hội · Pinyin: xìn xī jí tōng xìn jì shù zhǎn lǎn huì

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (tức) + (cập) + (thông) + (tín) + (kĩ) + (thuật) + (triển) + (lãm) + (hội)