信言

xìn yán tín ngôn

Hán Việt: tín ngôn · Pinyin: xìn yán

Tổng quan

Cấu tạo: (tín) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 真实的话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.真实的话。