信󱷐

Tổng quan

信󱷐 TÍN GIẶNG Đứng dậy. 即時𡘆男兒信󱷐 Tức thì khoả nam nhi tín giặng (Kh.Q.) (Tức thì anh khoá đứng dậy). Trong lễ hội “lẩu vủt” thường có ba bốn bộ phận: vỏ say (thầy cả) cùng gường làm lễ, khoả quan làm vă

Cấu tạo: 信 (tín) + 󱷐

Từ liên quan

Gần nghĩa

信䟓 · 信丰 · 信主 · 信义 · 信了 · 信从 · 信令 · 信仰