儼儼 yǎn yǎn · nghiễm nghiễm Hán Việt: nghiễm nghiễm · Pinyin: yǎn yǎn Tổng quan Cấu tạo: 儼 (nghiễm) + 儼 (nghiễm)Pinyinyǎn yǎnHán Việtnghiễm nghiễmCấu tạo儼 + 儼 · nghiễm + nghiễm nghĩa thành phần: nghiễm + nghiễm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 庄严貌。Tân Hoa Tự Điển 1.庄严貌。