俨俨

yǎn yǎnnghiễm nghiễm

Hán Việt: nghiễm nghiễm · Pinyin: yǎn yǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.庄严貌。

Cấu tạo: 儼 (nghiễm) + 儼 (nghiễm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.庄严貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

俨如 · 俨然 · 儼然 · 俨然的 · 俨如白昼 · 俨奴 · 俨存 · 俨尔