俪劄 lệ tráp Hán Việt: lệ tráp Tổng quan Cấu tạo: 俪 (lệ) + 劄 (tráp)Hán Việtlệ trápCấu tạo俪 + 劄 · lệ + tráp nghĩa thành phần: lệ + tráp