修墾 xiū kěn · tu khẩn Hán Việt: tu khẩn · Pinyin: xiū kěn Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 墾 (khẩn)Pinyinxiū kěnHán Việttu khẩnCấu tạo修 + 墾 · tu + khẩn nghĩa thành phần: tu + khẩn