修學

xiū xué tu học

Hán Việt: tu học · Pinyin: xiū xué

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 治学,研习学业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.治学,研习学业。

Eng

  • Cihui 修學 xiūxué v. attend school; study

ja

  • JMdict learning