修學

xiū xué tu học

Hán Việt: tu học · Pinyin: xiū xué

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tu học (術語)修習研學佛道也。法華經藥草喻品曰:「漸漸習學,悉當成佛。」☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 研習學問。《漢書.卷一○○.敘傳下》:「兒生亹亹,束髮修學。」

Eng

  • Cihui 修學 xiūxué v. attend school; study