修崇

xiū chóng tu sùng

Hán Việt: tu sùng · Pinyin: xiū chóng

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (sùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 修整并推崇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.修整并推崇。