修廢 xiū fèi · tu phế Hán Việt: tu phế · Pinyin: xiū fèi Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 廢 (phế)Pinyinxiū fèiHán Việttu phếCấu tạo修 + 廢 · tu + phế nghĩa thành phần: tu + phế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兴复废业。Tân Hoa Tự Điển 1.兴复废业。