修潔
tu khiết
Hán Việt: tu khiết · Pinyin: xiū jié
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 整齐洁净; 谓使整洁; 高尚纯洁; 秀美而整洁; 指精美简洁。
- Tân Hoa Tự Điển 1.整齐洁净。 2.谓使整洁。 3.高尚纯洁。 4.秀美而整洁。 5.指精美简洁。
Hán Việt: tu khiết · Pinyin: xiū jié