修潔 xiū jié · tu khiết Hán Việt: tu khiết · Pinyin: xiū jié Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 潔 (khiết)Pinyinxiū jiéHán Việttu khiếtCấu tạo修 + 潔 · tu + khiết nghĩa thành phần: tu + khiết