修綜 xiū zōng · tu tống Hán Việt: tu tống · Pinyin: xiū zōng Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 綜 (tống)Pinyinxiū zōngHán Việttu tốngCấu tạo修 + 綜 · tu + tống nghĩa thành phần: tu + tống