修緝 xiū jī · tu tập Hán Việt: tu tập · Pinyin: xiū jī Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 緝 (tập)Pinyinxiū jīHán Việttu tậpCấu tạo修 + 緝 · tu + tập nghĩa thành phần: tu + tập