修綆

xiū gěng tu cảnh

Hán Việt: tu cảnh · Pinyin: xiū gěng

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汲水用的长绳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汲水用的长绳。