修綜 xiū zōng · tu tống Hán Việt: tu tống · Pinyin: xiū zōng Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 綜 (tống)Pinyinxiū zōngHán Việttu tốngCấu tạo修 + 綜 · tu + tống nghĩa thành phần: tu + tống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 学习研究; 修改整理。Tân Hoa Tự Điển 1.学习研究。 2.修改整理。