修緝

xiū jī tu tập

Hán Việt: tu tập · Pinyin: xiū jī

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 编纂整理; 修缮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.编纂整理。 2.修缮。