修編 xiū biān · tu biên Hán Việt: tu biên · Pinyin: xiū biān Tổng quan sửa đổi Cấu tạo: 修 (tu) + 編 (biên)Pinyinxiū biānHán Việttu biênCấu tạo修 + 編 · tu + biên nghĩa thành phần: tu + biên Nghĩa ViệtCihui sửa đổiEngCC-CEDICT to reviseCihui to revise