修聳

xiū sǒng tu tủng

Hán Việt: tu tủng · Pinyin: xiū sǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (tủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"修竦"; 高高挺立。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"修竦"。 2.高高挺立。