修聲 xiū shēng · tu thanh Hán Việt: tu thanh · Pinyin: xiū shēng Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 聲 (thanh)Pinyinxiū shēngHán Việttu thanhCấu tạo修 + 聲 · tu + thanh nghĩa thành phần: tu + thanh