修聳 xiū sǒng · tu tủng Hán Việt: tu tủng · Pinyin: xiū sǒng Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 聳 (tủng)Pinyinxiū sǒngHán Việttu tủngCấu tạo修 + 聳 · tu + tủng nghĩa thành phần: tu + tủng