修營 xiū yíng · tu doanh Hán Việt: tu doanh · Pinyin: xiū yíng Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 營 (doanh)Pinyinxiū yíngHán Việttu doanhCấu tạo修 + 營 · tu + doanh nghĩa thành phần: tu + doanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 修建; 治理营求。Tân Hoa Tự Điển 1.修建。 2.治理营求。