修言

xiū yán tu ngôn

Hán Việt: tu ngôn · Pinyin: xiū yán

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 统一号令; 虚饰言辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.统一号令。 2.虚饰言辞。