修謁 xiū yè · tu yết Hán Việt: tu yết · Pinyin: xiū yè Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 謁 (yết)Pinyinxiū yèHán Việttu yếtCấu tạo修 + 謁 · tu + yết nghĩa thành phần: tu + yết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 进见(地位或辈分高的人)。Tân Hoa Tự Điển 1.进见(地位或辈分高的人)。