修車
tu xa
Hán Việt: tu xa · Pinyin: xiū chē
Tổng quan
sửa xe đạp (ô tô, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui sửa xe đạp (ô tô, v.v.)
Eng
- CC-CEDICT to repair a bike (car etc)
- Cihui to repair a bike (car etc)
Hán Việt: tu xa · Pinyin: xiū chē
sửa xe đạp (ô tô, v.v.)