修軫 xiū zhěn · tu chẩn Hán Việt: tu chẩn · Pinyin: xiū zhěn Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 軫 (chẩn)Pinyinxiū zhěnHán Việttu chẩnCấu tạo修 + 軫 · tu + chẩn nghĩa thành phần: tu + chẩn