修飾符 xiūshìfú · tu sức phù Hán Việt: tu sức phù · Pinyin: xiūshìfú Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 飾 (sức) + 符 (phù)PinyinxiūshìfúHán Việttu sức phùCấu tạo修 + 飾 + 符 · tu + sức + phù nghĩa thành phần: tu + sức + phù Nghĩa EngCihui modifier