修鯤 xiū kūn · tu côn Hán Việt: tu côn · Pinyin: xiū kūn Tổng quan Cấu tạo: 修 (tu) + 鯤 (côn)Pinyinxiū kūnHán Việttu cônCấu tạo修 + 鯤 · tu + côn nghĩa thành phần: tu + côn