修齡

xiū líng tu linh

Hán Việt: tu linh · Pinyin: xiū líng

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (linh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 長壽。《聊齋志異.卷五.荷花三娘子》:「以蠟火爇其蒂,當得美婦,兼致修齡。」