俯觀 fǔ guān · phủ quan Hán Việt: phủ quan · Pinyin: fǔ guān Tổng quan Cấu tạo: 俯 (phủ) + 觀 (quan)Pinyinfǔ guānHán Việtphủ quanCấu tạo俯 + 觀 · phủ + quan nghĩa thành phần: phủ + quan Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 眺望、觀看。《文選.蘇武.詩四首之四》:「俯觀江漢流,仰視浮雲翔。」《文選.劉伶.酒德頌》:「俯觀萬物擾擾焉,如江漢之載浮萍。」