俯鉴 phủ giám Hán Việt: phủ giám Tổng quan Cấu tạo: 俯 (phủ) + 鉴 (giám)Hán Việtphủ giámCấu tạo俯 + 鉴 · phủ + giám nghĩa thành phần: phủ + giám