俳麗

pái lì bài lệ

Hán Việt: bài lệ · Pinyin: pái lì

Tổng quan

Cấu tạo: (bài) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对偶骈俪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对偶骈俪。