倅倅

cuì cuìthối thối

Hán Việt: thối thối · Pinyin: cuì cuì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.象声词。动转之声。

Cấu tạo: 倅 (thối) + 倅 (thối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。动转之声。

Từ liên quan

Gần nghĩa

倅1. · 倅2. · 倅3. · 倅介 · 倅俏 · 倅卒 · 倅厅 · 倅廨