俫俫

lái lái lai lai

Hán Việt: lai lai · Pinyin: lái lái

Tổng quan

Cấu tạo: (lai) + (lai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 年輕男子。明.朱權《卓文君》第二折:「可喜娘知疼熱的姐姐!又撞著我這軟廝禁不識羞的倈倈。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 年轻男子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.年轻男子。