倈倈
lai lai
Hán Việt: lai lai · Pinyin: lái lái
Tổng quan
1.年轻男子。
年輕男子。明.朱權《卓文君》第二折:「可喜娘知疼熱的姐姐!又撞著我這軟廝禁不識羞的倈倈。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trai trẻ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 年輕男子。明.朱權《卓文君》第二折:「可喜娘知疼熱的姐姐!又撞著我這軟廝禁不識羞的倈倈。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.年轻男子。
Hán Việt: lai lai · Pinyin: lái lái
1.年轻男子。
年輕男子。明.朱權《卓文君》第二折:「可喜娘知疼熱的姐姐!又撞著我這軟廝禁不識羞的倈倈。」