倉單 cāng dān · thương đan Hán Việt: thương đan · Pinyin: cāng dān Tổng quan Cấu tạo: 倉 (thương) + 單 (đan)Pinyincāng dānHán Việtthương đanCấu tạo倉 + 單 · thương + đan nghĩa thành phần: thương + đan