倉容
thương dung
Hán Việt: thương dung · Pinyin: cāng róng
Tổng quan
khả năng chứa của kho
仓库的容量:~有限。
倉庫容量。如:「這間倉庫倉容不大,只五萬公斤。」
Nghĩa
Việt
- Cihui dung lượng: khả năng chứa của kho
- Cihui 倉容有限
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 倉庫容量。如:「這間倉庫倉容不大,只五萬公斤。」
Hán Việt: thương dung · Pinyin: cāng róng
khả năng chứa của kho
仓库的容量:~有限。
倉庫容量。如:「這間倉庫倉容不大,只五萬公斤。」