倉租

thương tô

Hán Việt: thương tô

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (tô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.租用倉庫的錢。如:「碼頭倉租十分低廉。」 2.為進出口貿易上所需保管及處理費用的一項,於決定價格時,應計算之。

Eng

  • Cihui 倉租 āngzū n. warehouse storage charges