倉舍

thương xá

Hán Việt: thương xá

Tổng quan

kho

Cấu tạo: (thương) + (xá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kho
  • Cihui kho。用來存放牲畜、飼料、農產品和農機的農產建築物。

Eng

  • Cihui 倉舍 āngshè n. barn M:⁴zuò