仓1. Tổng quan hối chí, nản lòng — Một âm khác là Thương. Xem Thương. Cấu tạo: 仓 (thương) + 1 + .Cấu tạo仓 + 1 + . Nghĩa ViệtCihui hối chí, nản lòng — Một âm khác là Thương. Xem Thương.