倉2. Tổng quan [hvdtd] ho lúa — Cái kho chứa — Lòng thuyền Cấu tạo: 仓 (thương) + 2 + .Cấu tạo仓 + 2 + Nghĩa otherNguồn khác ho lúa — Cái kho chứa — Lòng thuyền