個個

gè gè cá cá

Hán Việt: cá cá · Pinyin: gè gè

Tổng quan

mỗi cái riêng lẻ | từng cái một

Cấu tạo: (cá) + (cá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mỗi cái riêng lẻ | từng cái một

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 每個。《初刻拍案驚奇》卷一六:「人人得意,個個誇強。」

Eng

  • CC-CEDICT each one individually; each and every
  • Cihui each one individually; each and every