個2. Tổng quan hời cổ dùng như chữ Cán 幹 — Một âm khác là Cá. Cấu tạo: 個 (cá) + 2 + .Cấu tạo個 + 2 + . Nghĩa ViệtCihui hời cổ dùng như chữ Cán 幹 — Một âm khác là Cá.