倍倍

bội bội

Hán Việt: bội bội

Tổng quan

◎ Phiên khác: phơi phới (TVG, ĐDA), bủi bủi: rời không dính nhau (Schneider, PL). Có thể phiên bụi bụi và có nghĩa là bụi (phủi và bụi trong tiếng Việt có quan hệ về trường nghĩa và cả mối liên hệ về âm). Âm b và ph vẫn thấy quan hệ trong tiếng Việt hiện nay, như ăn mặc bụi bặm và mặc phủi. “… ngôn từ dân gian cho thấy trong tiếng Việt cổ có những danh từ chỉ sự vật lặp lại hai lần để chỉ phạm trù số nhiều không xác định. Đặc biệt với những loài nhỏ, thường tập hợp nhiều cá thể thành đám, ví dụ…

Cấu tạo: 倍 (bội) + 倍 (bội)

Từ liên quan

Gần nghĩa

倍僪 · 倍儿 · 倍加 · 倍塔 · 倍增 · 倍感 · 倍数 · 倍數