倍言 bèi yán · bội ngôn Hán Việt: bội ngôn · Pinyin: bèi yán Tổng quan Cấu tạo: 倍 (bội) + 言 (ngôn)Pinyinbèi yánHán Việtbội ngônCấu tạo倍 + 言 · bội + ngôn nghĩa thành phần: bội + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 背弃诺言。倍,通"背"。Tân Hoa Tự Điển 1.背弃诺言。倍,通"背"。