倍諷 bèi fěng · bội phúng Hán Việt: bội phúng · Pinyin: bèi fěng Tổng quan Cấu tạo: 倍 (bội) + 諷 (phúng)Pinyinbèi fěngHán Việtbội phúngCấu tạo倍 + 諷 · bội + phúng nghĩa thành phần: bội + phúng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 背诵。倍,通"背"。Tân Hoa Tự Điển 1.背诵。倍,通"背"。