倍阿 bèi ā · bội a Hán Việt: bội a · Pinyin: bèi ā Tổng quan Cấu tạo: 倍 (bội) + 阿 (a)Pinyinbèi āHán Việtbội aCấu tạo倍 + 阿 · bội + a nghĩa thành phần: bội + a Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神鬼名。Tân Hoa Tự Điển 1.神鬼名。